Blog Archive

KHOA HỌC CÂY NGÔ

FOOD CROP LECTURE

Monday, June 1, 2026

Nghiên cứu di truyền tính trạng hàm lượng dầu trong hạt bắp thông qua GWAS và bản đồ liên kết

 Nghiên cứu di truyền tính trạng hàm lượng dầu trong hạt bắp thông qua GWAS và bản đồ liên kết

Nguồn: Shijiang HeXiaolei ZhangHengshuo ChangXin TianZhike DengZhong ChenChaoying ZouGuangsheng YuanLanglang Ma & Yaou Shen. 2026. Genetic dissection of oil content in maize kernel using combined genome-wide association analysis and linkage mappingTAG; 19 May 2026; vol. 139; article 155

 Tích hợp kết quả bản đồ QTL có tính chất nhiều địa điểm khảo nghiệm và kết quả phân tích GWAS, người ta tìm thấy 3 gen ứng cử viên  _ZmFum1, ZmDGAT1-1,_ và  _ZmLPAAT4_ là những regulatorschủ lực quyết định hàm lượng dầu tách chiết trong hạt bắp.

Với tỷ trong năng lượng vượt trội và hàm lượng acid béo có tính chất không bão hòa (polyunsaturated) cao, chức năng dầu bắp đáp ứng cho công nghiệp thức ăn gia súc đa dạng. Khai thác kiến trúc di truyền của tính trạng OC (oil content; hàm lượng dầu bắp) trong hạt là yêu cầu cấp thiết phục vụ cải tiến giống bắp giàu hàm lượng dầu. Nghiên cứu này kết hợp phân tích di truyền “association” (GWAS) và bản đồ di truyền liên kết nhằm khai thác những QTL giả định  và các gen ứng cử viên gắn với tính trạng OC trong hạt bắp, tại 4 địa điểm khác nhau. Bản đồ di truyền liên kết xác định được 17 QTLs điều khiển tính trạng OC, trong đó, có 3 QTLs biểu hiện lập lại trong điều kiện các môi trường khác nhau. Kết quả phân tích GWAS cho thấy có 17 chỉ thị SNPs gắn với OC, trong đó, có 12 SNPs biểu thị mật độ đóng góp kiểu hình lớn, một SNP đóng góp đến 17.2% của phương sai kiểu hình. Tích hợp số liệu tại 3 địa điểm khảo nghiệm, bản đồ di truyền liên kết cho kết quả QTL với 17 chỉ thị SNPs có ý nghĩa thống kê nhờ GWAS, có tất cả 1142 gen được phân lập là ứng cử viên. Theo chú thích di truyền chức năng (functional annotations), phổ biểu hiện gen, phân tích di truyền association, có 3 gen ứng cử viên được ưu tiên xếp hạng là: Zm00001d029084Zm00001d037760, và Zm00001d043267, chúng mã hóa protein fumarate hydratase 1 (ZmFum1), diacylglycerol acyltransferase-type I2 (ZmDGAT1-1), và 1-acyl-sn-glycerol-3-phosphate acyltransferase 4 (ZmLPAAT4), theo thứ tự. Các chỉ thị phân tử SNPs này trong chuỗi trình tự của gen Zm00001d029084 và Zm00001d037760 gắn kết có ý nghĩa thống kê với tính trạng OC và kết quả “amino acid substitutions”, trong khi đó, vùng promoter và vùng 3′UTR của gen Zm00001d043267 mỗi vùng mang một chỉ thị SNP gắn kết có ý nghĩa với OC. Kết quả cung cấp luận điểm khoa học về cơ sở di truyền của tính trạng OC, nhấn mạnh các mục tiêu quan trọng đầy tiềm năng phục vụ chiến lược chọn giống nhờ marker để cải tiến giống bắp giàu hàm lượng dầu bắp.

Xem https://link.springer.com/article/10.1007/s00122-026-05271-0

GHI CHÚ

Để khai thác sâu kiến trúc di truyền của tính trạng hàm lượng dầu trong hạt bắp (Oil Content - OC), việc kết hợp giữa Phân tích liên kết genome toàn hệ gen (GWAS) và Bản đồ di truyền liên kết (Linkage Mapping) là một chiến lược toàn diện và mạnh mẽ. Phương pháp tiếp cận tích hợp này (thường gọi là Mặt cắt dọc di truyền - Forward Genetics) giúp khắc phục nhược điểm của từng phương pháp đơn lẻ: tăng cả độ phân giải lập bản đồ (resolution) lẫn công suất thống kê (statistical power).

Dưới đây là khung phân tích chi tiết và quy trình tích hợp số liệu để xác định các QTL giả định (putative QTLs) và các gen ứng cử viên (candidate genes) quy định tính trạng OC.

1. Thiết lập Bản đồ di truyền liên kết (Linkage Mapping)

Phương pháp này dựa trên các quần thể phân ly có cấu trúc gia hệ rõ ràng (như F2, RILs, DH) để phát hiện các QTL có hiệu ứng lớn.

  • Tích hợp số liệu đa môi trường (n địa điểm): * Tính trạng OC chịu ảnh hưởng lớn bởi tương tác giữa kiểu gen và môi trường (G×E). Cần thu thập dữ liệu kiểu hình tại n địa điểm khảo nghiệm.

    • Sử dụng mô hình hỗn hợp tuyến tính (Linear Mixed Models - LMM) để tính toán giá trị BLUP (Best Linear Unbiased Prediction) hoặc BLUE (Best Linear Unbiased Estimation) cho tính trạng OC xuyên suốt các môi trường nhằm loại bỏ nhiễu do môi trường gây ra.
  • Xác định QTL với k chỉ thị SNPs:

    • Sử dụng bản đồ liên kết mật độ cao gồm k chỉ thị SNPs để quét toàn bộ hệ gen bắp.

    • Áp dụng các phương pháp như CIM (Composite Interval Mapping) hoặc MCIM (Multi-environment QTL Mapping).

    • Kết quả đạt được: Xác định các vùng QTL chính (Major QTLs) kiểm soát OC, tính toán tỷ lệ biến dị kiểu hình được giải thích (R2) và đánh giá độ ổn định của QTL qua n môi trường.

2. Phân tích liên kết Genome toàn hệ gen (GWAS)

GWAS tận dụng các sự kiện tái tổ hợp lịch sử trong các quần thể tự nhiên hoặc tập đoàn giống (Association mapping panel) sở hữu độ đa dạng di truyền phong phú.

  • Kiểm soát cấu trúc quần thể: Do bắp có cấu trúc quần thể (Q-matrix) và quan hệ huyết thống (K-matrix) rất phức tạp, cần sử dụng mô hình MLM (Mixed Linear Model) hoặc FarmCPU / BLINK để giảm thiểu tối đa các kết quả dương tính giả (false positives).

  • Độ phân giải cao: GWAS giúp thu hẹp vùng genomic liên quan đến OC xuống quy mô các đa hình đơn nucleotide (SNPs) cụ thể, do tốc độ mất liên kết không cân bằng (LD decay) ở bắp diễn ra rất nhanh.

  • Kết quả đạt được: Xác định các chỉ thị SNPs liên kết chặt (Lead SNPs) vượt qua ngưỡng ý nghĩa thống kê (ví dụ: ngưỡng Bonferroni chỉnh sửa hoặc FDR).

3. Tích hợp Bản đồ liên kết & GWAS (Joint Mapping Strategy)

Sự giao thoa dữ liệu giữa hai phương pháp giúp lọc sạch các tín hiệu nhiễu:

Tiêu chí

Bản đồ liên kết (Linkage)

GWAS (Association)

Phương pháp Tích hợp

Ưu điểm

Công suất thống kê cao, ít dương tính giả.

Độ phân giải cao (đến cấp độ gen).

Tối ưu hóa: Lấy vùng QTL từ Linkage làm màng lọc, sau đó dùng GWAS để định vị chính xác gen.

Nhược điểm

Vùng định vị lớn (chứa hàng trăm gen).

Dễ sót các allele hiếm, tỷ lệ dương tính giả cao.

  • Quy trình tích hợp: Đối chiếu vị trí vật lý (bằng bp trên hệ gen chuẩn bắp, ví dụ B73) của k chỉ thị SNPs từ Linkage Mapping với các Lead SNPs từ GWAS. Những vùng genomic nào đồng thời xuất hiện tín hiệu ở cả hai phương pháp sẽ được xem là QTL giả định có độ tin cậy cao (Highly confident putative QTLs).

4. Sàng lọc Gen ứng cử viên (Candidate Gene Identification)

Sau khi thu hẹp được các loci đích, bước tiếp theo là xác định các gen chức năng quy định hàm lượng dầu bắp bên trong các loci đó thông qua hai trụ cột:

A. Di truyền chức năng (Functional Annotations)

  • Tra cứu các gen nằm trong vùng LD (Linkage Disequilibrium) xung quanh chỉ thị SNPs ý nghĩa trên các cơ sở dữ liệu sinh học bắp (như MaizeGDB, Gramene, NCBI).

  • Phân tích làm giàu chức năng (Enrichment Analysis): Tập trung vào các thuật ngữ GO (Gene Ontology) và con đường chuyển hóa KEGG liên quan trực tiếp đến:

    • Quá trình sinh tổng hợp và tích lũy lipid (Lipid biosynthetic process).

    • Chuyển hóa acid béo (Fatty acid metabolism/elongation/desaturation) - ví dụ các gen mã hóa cho các enzyme DGAT (diacylglycerol acyltransferase), FAD (fatty acid desaturase).

    • Sự hình thành và phát triển của phôi bắp (độ lớn của phôi tương quan thuận với OC).

B. Phổ biểu hiện gen (Transcriptomic / Gene Expression Profiling)

  • Phân tích silico RNA-seq: Khai thác dữ liệu thứ cấp (ví dụ: Maize eFP Browser) để xem xét mức độ biểu hiện của các gen ứng cử viên. Một gen ứng cử viên lý tưởng cho tính trạng OC phải có xu hướng biểu hiện mạnh mẽ ở các mô hạt (kernel), phôi (embryo), hoặc nội nhũ (endosperm) ở các giai đoạn phát triển quyết định (ví dụ: từ 15 đến 30 ngày sau thụ phấn - DAP).

  • Nghiên cứu biểu hiện khác biệt (DEG): Nếu có dữ liệu RNA-seq tự chọn, so sánh phổ biểu hiện giữa các dòng bắp có hàm lượng dầu cực cao (High-oil) và các dòng có hàm lượng dầu cực thấp (Low-oil). Gen nào nằm trong vùng QTL đồng thời có sự sai khác lớn về mức độ phiên mã (Fold-change lớn) giữa hai nhóm này sẽ là ứng cử viên hàng đầu.

PHẦN MỀM NGHIÊN CỨU

Để thực hiện nghiên cứu tích hợp GWAS, bản đồ liên kết và phân tích gen ứng cử viên cho tính trạng hàm lượng dầu (OC) trên bắp, bạn sẽ cần một hệ thống công cụ từ quản lý dữ liệu, phân tích thống kê di truyền cho đến khai thác quần thể gen.

I. Các Cơ Sở Dữ Liệu (Database) Sử Dụng Chính

Đối với nghiên cứu trên cây bắp, các hệ thống database dưới đây là bắt buộc phải sử dụng để tra cứu vị trí vật lý của chỉ thị, chú giải chức năng gen và khai thác phổ biểu hiện (RNA-seq).

1. MaizeGDB (Maize Genetics and Genomics Database)

  • Vai trò: Đây là “thánh địa” của giới nghiên cứu bắp. Nó chứa toàn bộ hệ gen chuẩn của bắp (B73 từ bản v3 đến v5 và các dòng tự phối khác), bản đồ di truyền, dữ liệu QTL đã công bố, và công cụ Maize eFP Browser để xem phổ biểu hiện gen tại các mô (phôi, nội nhũ, hạt) qua các giai đoạn phát triển.

  • Địa chỉ: maizegdb.org

2. Gramene

  • Vai trò: Cơ sở dữ liệu so sánh hệ gen thực vật mạnh mẽ, được xây dựng dựa trên nền tảng Ensembl Plants. Cực kỳ hữu ích khi bạn muốn phân tích so sánh con đường sinh tổng hợp lipid giữa bắp và các cây mô hình khác (như lúa, Arabidopsis).

  • Địa chỉ: gramene.org hoặc plants.ensembl.org

3. NCBI (National Center for Biotechnology Information)

  • Vai trò: Sử dụng công cụ BLAST để so sánh chuỗi nucleotide/protein của các gen ứng cử viên liên quan đến hàm lượng dầu (ví dụ các gen họ DGATFAD). Ngoài out, kho dữ liệu GEO (Gene Expression Omnibus) và SRA (Sequence Read Archive) tại đây chứa hàng nghìn bộ dữ liệu RNA-seq thô về hạt bắp mà bạn có thể tải về phân tích silico.

  • Địa chỉ: ncbi.nlm.nih.gov

II. Phần Mềm Phân Tích Bản Đồ Liên Kết & QTL (Linkage Mapping)

1. R Project (Môi trường cốt lõi)

  • Vai trò: Nền tảng chạy các package di truyền hàng đầu hiện nay. Để làm bản đồ liên kết và tính toán đa môi trường (tính giá trị BLUP/BLUE), bạn sẽ cần R kết hợp với các gói như lme4sommer. Đặc biệt, hai package chuyên dụng cho phân tích QTL bao gồm:

    • qtl (R/qtl): Phân tích QTL cho các quần thể cổ điển.

    • qtl2 (R/qtl2): Phiên bản nâng cấp xử lý các tập dữ liệu genotype mật độ cao (như k chỉ thị SNPs của bạn) và các quần thể phức tạp hơn.

  • Link tải R chính thức: cloud.r-project.org

  • Link tải RStudio (Giao diện lập trình dễ dùng): posit.co/download/rstudio-desktop

2. Windows QTL Cartographer

  • Vai trò: Phần mềm giao diện đồ họa (GUI) kinh điển, rất mạnh về phân tích CIM (Composite Interval Mapping) và MCIM (Multi-environment QTL Mapping) để xử lý dữ liệu từ n địa điểm khảo nghiệm của bạn.

  • Link tải miễn phí: statgen.ncsu.edu/qtlcart/WQTLCart.htm

III. Phần Mềm Phân Tích Di Truyền Liên Kết (GWAS)

1. TASSEL (Trait Analysis by Association, Evolution and Linkage)

  • Vai trò: Phần mềm “quốc dân” dành riêng cho di truyền học cây trồng (đặc biệt tối ưu cho bắp vì được phát triển bởi Lab của TS. Edward Buckler - chuyên gia di truyền bắp). Giao diện trực quan, hỗ trợ xử lý định dạng file phân tích đa hình lớn, kiểm soát cấu trúc quần thể (MLM: Q + K matrix) và tích hợp các thuật ngữ phân tích bản đồ rất mượt mà.

  • Link tải miễn phí: maizegenetics.net/tassel

2. Gói GAPIT hoặc FarmCPU (Chạy trên môi trường R)

  • Vai trò: Nếu bạn muốn chạy GWAS bằng code R với các thuật toán cải tiến mới nhất (như FarmCPU, BLINK, giúp tăng công suất phát hiện SNP thực và giảm dương tính giả vượt trội so với MLM truyền thống), hãy sử dụng GAPIT.

  • Link hướng dẫn và cài đặt: zzlab.net/GAPIT

IV. Phần Mềm Chú Giải Chức Năng Gen (Functional Annotation)

Sau khi chạy xong GWAS và Linkage Mapping, bạn có vị trí các chỉ thị SNPs ý nghĩa (k SNPs) và các vùng QTL giả định. Để biết quanh vùng đó có gen nào quy định hàm lượng dầu bắp, bạn dùng:

1. SnpEff & SnpSift

  • Vai trò: Công cụ dòng lệnh (Command-line) giúp phân tích và dự đoán hiệu ứng tác động của các đa hình SNPs lên cấu trúc gen (ví dụ: SNP đó gây đột biến vô nghĩa, đột biến dịch mã, hay nằm ở vùng intron/exon của gen mã hóa enzyme sinh tổng hợp lipid).

  • Link tải miễn phí: pcingola.github.io/SnpEff

2. Blast2GO / OmicsBox (Bản Basic)

  • Vai trò: Chú giải chức năng tự động (Gene Ontology - GO terms và KEGG pathways) cho danh sách chuỗi các gen ứng cử viên mà bạn lọc ra được từ các loci đích, tìm xem gen nào liên quan đến con đường chuyển hóa acid béo.

  • Link tải bản dùng thử/cơ bản: biobam.com/omicsbox (Hoặc có thể chạy miễn phí hoàn toàn thông qua các công cụ trực tuyến tích hợp sẵn trên trang chủ NCBI hoặc trang AgriGO v2).

Gợi ý quy trình cài đặt tối ưu: Hãy bắt đầu bằng việc cài đặt R + RStudio và TASSEL. Hai công cụ này gần như đã giải quyết được hơn 80% khối lượng công việc tính toán thống kê từ dữ liệu kiểu hình n địa điểm và k chỉ thị SNPs thô của bạn

Monday, April 6, 2026

Sàng lọc di truyền theo chu kỳ nhanh các giống bắp bản địa: bước tiến giúp thu hẹp được năng suất

 Sàng lọc di truyền theo chu kỳ nhanh các giống bắp bản địa: bước tiến giúp thu hẹp được năng suất

Nguồn: Carolina Rivera-PoulsenClara PolzerArmin C. HölkerThomas PresterlSofia da SilvaMichelle Terán-PinedaMilena OuzunovaAlbrecht E. Melchinger & Chris-Carolin Schön. 2025. Rapid cycling genomic selection in maize landraces: a step toward closing the yield gap. Theoretical and Applied Genetics; December 15 2025; vol. 139; article 5

Sàng lọc di truyền nhanh (rapid cycling genomic selection) là công cụ rất hiệu quả phục vụ yêu cầu “pre-breeding” (tạo nguồn vật liệu đầu tiên) của cây bắp bản địa đối với những tính trạng di truyền phức tạp, đặc biệt là tổ hợp với sàng lọc đa tính trạng và mô phỏng “retraining”.

Việc du nhập các nguồn bố mẹ là giống bắp bản địa trong chương trình cải tiến giống mới có thể chỉ thành công nếu người ta hoàn thiện được sự hài hòa năng suất và các tính trạng nông học quan trọng. Nghiên cứu này được tiến hành qua sự khai thác triển vọng của phương pháp “rapid cycling genomic selection” cây bắp (Zea mays L.) để đầy nhanh quá trình tạo nguồn vật liệu ban đầu  từ giống bắp bản địa với chọn kiểu hình tái tục (recurrent phenotypic selection). Người ta hoàn thiện  3 chu kỳ sàng lọc di truyền đối với hiệu quả lai thử nghiệm (testcross). Tiêu chuẩn chọn lọc dựa trên cơ sở chọn định hướng đối với năng suất sinh khối và ổn định được kết quả chọn chiều cao, thời gian trổ. Mô phỏng toán về độ chính xác được thử nghiệm quả “testcrosses” của 419 dòng bắp lai đơn bội kép (DH) dẫn xuất từ hai dòng bắp bản địa châu Âu. Muốn ước lượng được phản ứng chọn lọc và độ chính xác của dự đoán, người ta xem xét các dòng DH từ nhiều chu kỳ (N = 204, C0–C3) chúng được đánh giá chung với nhau so với bảy con lai hybrids đã thương mại hóa tại 7 địa điểm thí nghiệm khác nhau. Sàng lọc ấy thu hẹp được khoảng cách với năng suất tiềm năng (yield gap) trên cơ sở con lai thương mại hóa với sự gia tăng đáng kể tổng lượng chất khô khoảngt 10% so với quần thể tham chiếu (C0). Dù có ổn định được việc sàng lọc đối với chiều cao cây và thời gian trổ, nhưng cả hai tính trạng này đều cho thấy có phản ứng tương quan với năng suất sinh khối, đánh dấu tầm quan trọng của tối ứu hóa phương pháp chọn nhiều tính trạng, đặc biệt trong tập đoàn giống bắp bản địa. Mức độ chính xác của dự báo ở mức trung bình đối với quần thể training pvà rồi giảm trong nhiều chu kỳ tiếp theo. “Retraining” mô phỏng dự đoán đang dùng  làm tăng lên độ chính xác cho tất cả tính trạng nghiên cứu. Kết quả là tiền đề cho phép “pre-breeding” có thể được phát triển có ý nghĩa thông qua phương pháp “rapid cycling genomic selection” và cung cấp luận điểm khoa học về những yếu tố then chốt dẫn đến thành công.

Xem https://link.springer.com/article/10.1007/s00122-025-05107-3

Sunday, December 6, 2020

Chương 5. KỸ THUẬT CANH TÁC NGÔ HIỆU QUẢ

 

Chương 5
KỸ THUẬT CANH TÁC NGÔ HIỆU QUẢ

5.1 Mười biện pháp kỹ thuật thâm canh ngô .

5.2 Quy trình kỹ thuật sản xuất ngô thuần

5.3 Quy trình kỹ thuật nhân dòng bố mẹ ngô lai .

5.4 VietGAP ngô 

5.5  Những thiệt hại chính trên ruộng ngô .

 

5.1 Mười biện pháp kỹ thuật thâm canh ngô

5.1.1   Chọn giống tốt phù hợp, nắm vững đặc tính giống

Trong khi chưa có giống ngô lai công nhận quốc gia, phục vụ chuyên trồng thu lấy sinh khối, có thể lựa chọn các giống ngô lai thường dùng với các tiêu chí dưới đây.

-    Thời gian sinh trưởng của giống tùy cơ cấu cây trồng trong vùng. Tuy nhiên, giống dài ngày thường có năng suất sinh khối cao; giống ngô có hạt dạng bột hoặc dạng răng ngựa sẽ dễ ủ chua hơn ngô dạng hạt đá.

-    Chọn giống có khả năng thích nghi rộng qua các vùng các vụ;

-    Bộ lá rậm, xanh bền đến khi thu hoạch;

-    Năng suất sinh khối cần đạt từ 40-60 tấn/ha, tùy theo độ phì đất và chế độ canh tác;

-    Năng suất hạt tương đương hoặc cao hơn các giống đang trồng phổ biến tại địa phương để đáp ứng cả mục tiêu sinh khối và mục tiêu thu hạt khô;

-    Chịu được trồng ở mật độ dày;

-    Giống cần có tính chống chịu đổ ngã, kháng bệnh thối rễ và thối thân, cũng như khả năng kháng bệnh đốm nâu, đốn lá lớn, đốm lá nhỏ, khô vằn tốt;

-    Nếu có điều kiện nên phân tích chất lượng về Hệ số tiêu hóa; Hàm lượng protein thô; Hệ số lên men cao; Hàm lượng chất khô trong hạt và lõi cao; Có lớp men chua trên bề mặt cao; Ít rủi ro bị phá hủy bởi mốc; Xơ không tan trong dung môi trung tính (NDF) và hệ số tiêu hóa của NDF.

-    Hạt giống ngô lai gieo trồng làm thức ăn chăn nuôi có chất lượng tốt đảm bảo tương đương Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về chất lượng hạt giống ngô lai - QCVN 01: 53: 2011/BNNPTNT

5.1.2  Sử dụng hạt giống tốt, đạt tiêu chuẩn xác nhận

5.1.3  Xác định khung vụ trồng và thu hoạch tốt nhất

Ở nước ta có 7 vùng sinh thái nông nghiệp đều có thể gieo trồng ngô đạt năng suất cao. Thời vụ gieo trồng ngô được bố trí vào các thời vụ tốt nhất ở 7 vùng sinh thái nông nghiệp trong cả nước được trình bày ở Chương 3 của sách này. Tuy nhiên, đối với gieo trồng ngô sinh khối làm thức ăn tươi hoặc ủ chua cho chăn nuôi gia súc vì thời gian từ gieo đến thu hoạch mỗi vụ ngô chỉ trong khoảng 75-90 ngày nên mỗi năm có thể bố trí gieo trồng được 2-3 vụ ngô liên tiếp trong năm theo khung thời vụ tốt nhất của từng vùng sinh thái.

5.1.4   Chọn đất phù hợp

        Đất gieo trồng ngô sinh khối ở từng vùng sinh thái phải chọn đất phù sa ven sông, suối được bồi hàng năm hoặc đất chuyên trồng cây màu, có độ phì từ khá đến tốt, đất bằng phẳng hoặc đồng đều; đất ít chua (pH: 5-7). Đất chủ động tưới tiêu nước.

        Cày bừa kỹ, san bằng phẳng ruộng, sạch cỏ dại và tàn dư cây trồng vụ trước. Trước khi gieo đất phải có độ ẩm 75-80% độ ẩm tối đa đồng ruộng.

        Lên luống, làm rãnh gieo trồng

        Đối với đất bằng phẳng, sau khi cày bừa xong tiến hành lên luống trồng ngô theo hàng kép hoặc sẻ rãnh trồng hàng đơn. Nếu trồng hàng kép thì chiều rộng của mặt luống từ 1,3-1,4 m; rãnh luống rộng 30 cm và đáy rộng 10 cm. Trên luống bố trí gieo 2 hàng ngô. Nếu sẻ rãnh ngô thì rộng của rãnh ngô cách nhau 65-70 cm, sâu của rãnh 15-25 cm.

        Chú ý: Xung quanh ruộng vét rãnh để thoát nước. Đối với ngô gieo trên luống, thì cứ 15-20 rãnh vét 1 rãnh thoát nước. Trường hợp gieo ngô trên nền đất ướt, chân đất lúa phải làm đất tối thiểu thì làm bầu ngô (Phụ lục) và đặt bầu vào luống trồng tránh đặt bầu ngô ở chỗ trũng.

        Đối với đất gò đồi, đất có độ dốc thấp < 45%, gieo trồng ngô sinh khối thành từng hàng theo đường đồng mức.

5.1.5   Kỹ thuật làm đất với mật độ phù hợp

        Mật độ, khoảng cách gieo đối với các nhóm giống ngô sinh khối được trình bày ở Bảng 6.i.

 

Bảng 6.i. Mật độ và khoảng cách gieo trồng ngô sinh khối

Kỹ thuật gieo:

-    Sau khi đã lấp đất phủ phân bón 1-2 cm, gieo hạt vào mỗi hốc từ 1-2 hạt (tùy theo tỷ lệ nẩy mầm và độ ẩm đất khi gieo), sau đó lấp đất phủ kín hạt 2-3 cm.

-    Nếu đất có kiến, sùng thì dùng thuốc hóa học theo hướng dẫn ở vỏ bao bì trộn với đất bột rải đều xuống rãnh gieo hạt.

-    Khi ngô 4-5 lá thật tiến hành tỉa định cây chỉ để 1 cây/hốc.

5.1.6        Bón phân nguyên tắc 8 đúng, cân đối, hiệu quả

        Lượng phân bón:

-    Lượng phân bón đối với các nhóm giống ngô sinh khối được trình bày ở Bảng 6.2.

-    Thông thường bón phân chuồng hoai từ 8-10 tấn/ha hoặc dùng 2 tấn phân hữu cơ vi sinh để bón cho ngô sinh khối.

-    Nếu pH đất < 5,5 bón vôi bột với lượng 500-700 kg/ha trong khi làm đất trước gieo hạt.

-    Bón lót: toàn bộ (phân chuồng + phân lân) + 1/4 lượng đạm.

-    Bón thúc lần 1 (khi ngô 4-5 lá thật): 1/4 lượng đạm + 1/2 lượng kali.

-    Bón thúc lần 2 (khi ngô 9-11 lá thật): 1/2 lượng đạm + 1/2 lượng kali.


Bảng 6.2. Liều lượng phân bón vô cơ


5.1.7        Quản lý nước thích hợp sinh trưởng phát triển

        Trước khi gieo hạt, đất cần đảm bảo độ ẩm tốt nhất là 70-80% độ ẩm tối đa đồng ruộng, nếu độ ẩm đất dưới 55 % thì nhất thiết phải tưới nước. Lượng nước tưới giai đoạn này khoảng 250-300 m3/ha.

        Khi ngô 5-6 lá thật, là thời kỳ ngô đã bón thúc đợt 1, xới cỏ, bón phân và vun nhẹ đất bột vào gốc. Độ ẩm thích hợp là 60-65% độ ẩm tối đa đồng ruộng. Nếu đất khô cần thiết phải tưới cho ngô, tưới vào rãnh và lượng nước giai đoạn này là 300 m3/ha.

        Khi ngô 9-11 lá thật là thời kỳ ngô đã bón thúc đợt 2, xới cỏ, bón phân và vun cao vào gốc để chống đổ ngã. Độ ẩm thích hợp là 70-75% độ ẩm tối đa đồng ruộng. Nếu đất khô cần thiết phải tưới cho ngô, tưới vào rãnh và lượng nước giai đoạn này là 600-700 m3/ha.

        Khi ngô xoáy loa kèn (trước trổ 5-7 ngày) đến giai đoạn sau trỗ 2 tuần. Đây là thời kỳ tưới nước quan trọng nhất, nếu gặp hạn giai đoạn này sẽ giảm năng suất ngô rõ ràng. Độ ẩm thích hợp là 75-80% độ ẩm tối đa đồng ruộng. Nếu đất khô cần thiết phải tưới cho ngô, tưới vào rãnh và lượng nước giai đoạn này là 700-800 m3/ha. Tưới nước giai đoạn này có thể tăng năng suất ngô từ 30-40% so với không tưới.

5.1.8        Chăm sóc, diệt cỏ bằng làm đất giữ nước, làm cỏ, thuốc cỏ

        Để đạt năng suất cao cần theo dõi tình trạng ruộng ngô ít nhất mỗi tuần 1 lần, tránh mọi nguy cơ gây mất cây (do chuột, trâu bò... phá) và tránh mọi yếu tố làm giảm độ đồng đều của cây ngô (do hạn quá hoặc mưa úng cục bộ).

        Tỉa cây lần 1: Khi ngô 3 lá thật tiến hành dặm, tỉa kịp thời, nếu bị khuyết cây, tốt nhất là dùng ngô bầu để dặm.

        Khi ngô từ 4-5 lá thật: Tỉa bớt cây thừa, cây còi cọc, tiến hành xới vun nhổ sạch cỏ, kết hợp bón thúc lần 1 và vun nhẹ quanh gốc

        Khi ngô từ 9-11 lá thật: Xới vun nhổ sạch cỏ, bón thúc lần 2 và vun cao chống đổ.

5.1.9        Phòng trừ sâu bệnh tổng hợp (IPM) chủ động

        Trước khi gieo hạt, đất cần đảm bảo độ ẩm tốt nhất là 70-80% độ ẩm tối đa đồng ruộng, nếu độ ẩm đất dưới 55 % thì nhất thiết phải tưới nước. Lượng nước tưới giai đoạn này khoảng 250-300 m3/ha.

        Khi ngô 5-6 lá thật, là thời kỳ ngô đã bón thúc đợt 1, xới cỏ, bón phân và vun nhẹ đất bột vào gốc. Độ ẩm thích hợp là 60-65% độ ẩm tối đa đồng ruộng. Nếu đất khô cần thiết phải tưới cho ngô, tưới vào rãnh và lượng nước giai đoạn này là 300 m3/ha.

        Khi ngô 9-11 lá thật là thời kỳ ngô đã bón thúc đợt 2, xới cỏ, bón phân và vun cao vào gốc để chống đổ ngã. Độ ẩm thích hợp là 70-75% độ ẩm tối đa đồng ruộng. Nếu đất khô cần thiết phải tưới cho ngô, tưới vào rãnh và lượng nước giai đoạn này là 600-700 m3/ha.

        Khi ngô xoáy loa kèn (trước trổ 5-7 ngày) đến giai đoạn sau trỗ 2 tuần. Đây là thời kỳ tưới nước quan trọng nhất, nếu gặp hạn giai đoạn này sẽ giảm năng suất ngô rõ ràng. Độ ẩm thích hợp là 75-80% độ ẩm tối đa đồng ruộng. Nếu đất khô cần thiết phải tưới cho ngô, tưới vào rãnh và lượng nước giai đoạn này là 700-800 m3/ha. Tưới nước giai đoạn này có thể tăng năng suất ngô từ 30-40% so với không tưới.

5.1.10    Thu hoạch phơi sấy chế biến tiêu thụ hiệu quả

        Việc thu hoạch cây ngô sinh khối làm thức ăn chăn nuôi dựa vào các căn cứ sau:

-    Thứ nhất, thông thường một giống ngô trung ngày thu hoạch cây làm thức ăn chăn nuôi gia súc để ăn tươi hoặc ủ chua từ 85-90 ngày sau gieo, lúc này cây ngô đang trong giai đoạn đông sữa chuyển sang chín sáp.

-    Thứ hai là quan sát dạng thân cây, lá và ngô xanh. Thông thường cây ngô vào giai đoạn chín sáp thì 2-3 lá ở dưới chân đã chuyển màu vàng, màu sắc lá từ dưới và trên ngô 3-4 lá thường màu xanh đậm và lá dầy lên rất chắc chắn.

-    Thứ ba là khi thu hoạch ngô cây tươi, nên thu vào ngày nắng ráo để cây, lá, ngô xanh không bị dính bùn đất, thuận lợi cho băm thái ngô cây và sản phẩm là ngô tươi xanh hoặc làm nguyên liệu ủ chua dễ đạt tiêu chuẩn theo quy định.

-    Thứ tư là là khi phân tích hàm lượng dinh dưỡng trong cây ngô (thân, lá, ngô), nhất là trong hạt ngô về hàm lượng tinh bột, hàm lượng protein đạt ở chỉ số cao nhất.

        Thu hoạch bằng máy liên hợp kết hợp băm thái luôn hoặc thu bằng lao động thủ công đem về xưởng băm thái.

        Nếu đem toàn bộ thân, lá và ngô về xưởng chế biến thì dùng dụng cụ băm thái hoặc máy băm thái, cắt ngắn thành miếng nhỏ từ 3-4 cm. Có thể cho gia súc ăn trực tiếp. Hoặc dùng men vi sinh chuyên dùng của Nhật Bản hay Hàn Quốc đựng trong bình treo cao, phun đều vào vật liệu ngô đồng thời với máy cắt hoạt động. Có thể chuyển các lô đã cắt ra hố ủ chua hoặc đựng trong bao tải lớn (500-700 kg/bao) để ủ chua trong 7-10 ngày. Dùng máy hút chân không để hút hết không khí trong bao, lên men trong điều kiện yếm khí. Khi vật liệu ngô vàng đều là sản phẩm có thể cho gia súc ăn hoặc đem xuất khẩu

 

5.2 Quy trình kỹ thuật sản xuất ngô thuần

5.3 Quy trình kỹ thuật nhân dòng bố mẹ ngô lai

5.4 VietGAP ngô

 

CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM

TÀI LIỆU THAM KHẢO